Trending In Thông tin y khoa
Lao khớp háng: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị
Lao khớp háng là một dạng lao ngoài phổi xảy ra tại hệ cơ xương khớp, trong đó vi khuẩn lao tấn công vào các thành phần của khớp háng. Đây là bệnh lý diễn tiến tương đối âm thầm, các triệu chứng ban đầu có thể không rõ ràng nên dễ bị nhầm với những bệnh lý cơ xương khớp thông thường.
Nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách, quá trình viêm nhiễm có thể từng bước phá hủy sụn khớp, đầu xương và các cấu trúc xung quanh. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể bị hạn chế vận động nghiêm trọng, biến dạng khớp, bán trật hoặc trật khớp, thậm chí mất đáng kể chức năng của chân bệnh.
1. Lao khớp háng là gì?
Lao khớp háng hình thành khi vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis di chuyển từ một ổ lao khác trong cơ thể, thường là đường hô hấp, đến vùng khớp háng thông qua hệ thống tuần hoàn hoặc đường bạch huyết.
Khi đến khớp, vi khuẩn có thể gây tổn thương màng hoạt dịch, sụn khớp và phần xương nằm dưới sụn. Quá trình viêm kéo dài làm cấu trúc khớp bị phá hủy dần.
Điểm đáng lưu ý là người mắc lao khớp háng không nhất thiết phải có biểu hiện lao phổi rõ ràng. Vì vậy, việc không có triệu chứng hô hấp điển hình không đủ để loại trừ khả năng mắc lao tại khớp.
2. Vì sao có thể mắc lao khớp háng?
Nguyên nhân trực tiếp là vi khuẩn lao. Sau khi tồn tại trong cơ thể, vi khuẩn có thể từ ổ nhiễm ban đầu lan đến xương và khớp.
Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh hoặc khiến cơ thể dễ bị lao ngoài phổi hơn gồm:
- Đã từng mắc lao phổi hoặc lao ở cơ quan khác.
- Tiếp xúc thường xuyên với người mắc bệnh lao.
- Sức đề kháng hoặc hệ miễn dịch suy giảm.
- Có các bệnh lý nền làm cơ thể dễ bị nhiễm trùng.
- Điều kiện sống và môi trường không thuận lợi cho việc phòng chống bệnh lao.
Không phải mọi trường hợp lao khớp háng đều xuất phát từ một tổn thương phổi đang hoạt động. Vì vậy, bác sĩ thường cần đánh giá toàn diện thay vì chỉ dựa vào triệu chứng tại khớp.
3. Triệu chứng lao khớp háng
Đau vùng khớp háng
Đau là biểu hiện thường gặp nhất. Tuy nhiên, vị trí đau không phải lúc nào cũng nằm chính xác ở vùng háng.
Người bệnh có thể cảm thấy đau ở vùng bẹn, quanh khớp háng, vùng đùi hoặc thậm chí ở đầu gối. Điều này đôi khi khiến bệnh bị nhầm với những vấn đề khác của cột sống, thần kinh, cơ hoặc khớp gối.
Đau thường diễn tiến từ từ và kéo dài. Ở một số trường hợp, cơn đau tăng lên vào ban đêm hoặc khi nghỉ ngơi, về sau có thể xuất hiện thường xuyên hơn.
Hạn chế vận động
Khi tổn thương tiến triển, người bệnh bắt đầu khó thực hiện những động tác liên quan đến khớp háng như:
- Gấp chân.
- Dạng chân.
- Khép chân.
- Xoay chân.
- Chống chân và đi lại.
Ban đầu, hạn chế vận động có thể chủ yếu do đau. Về sau, tổn thương thực thể trong khớp có thể khiến biên độ vận động giảm rõ rệt.
Người bệnh có thể bắt đầu đi khập khiễng hoặc phải thay đổi dáng đi để giảm đau. Tình trạng ít vận động kéo dài cũng có thể dẫn đến teo cơ vùng đùi và mông.
Biểu hiện toàn thân
Ngoài triệu chứng tại khớp, một số người có biểu hiện gợi ý tình trạng nhiễm lao kéo dài như:
- Mệt mỏi.
- Ăn uống kém.
- Sụt cân.
- Sốt nhẹ, đặc biệt về chiều.
- Da và niêm mạc nhợt.
- Có thể ra mồ hôi về đêm.
Tuy nhiên, mức độ biểu hiện toàn thân không giống nhau ở tất cả người bệnh. Có trường hợp triệu chứng tại khớp nổi bật trong khi biểu hiện toàn thân khá kín đáo.
4. Lao khớp háng có thể gây những tổn thương gì?
Nếu bệnh kéo dài mà không được điều trị, quá trình viêm có thể làm tổn thương ngày càng sâu các cấu trúc của khớp.
Ở giai đoạn sớm, người bệnh chủ yếu đau và hạn chế vận động. Khi tổn thương tăng lên, khớp có thể trở nên cứng, cấu trúc xương bị phá hủy và cơ quanh khớp bị teo.
Ở giai đoạn nặng hơn, có thể xuất hiện:
- Tràn dịch và viêm màng hoạt dịch.
- Phá hủy sụn và đầu xương.
- Hẹp khe khớp.
- Ổ tổn thương trong xương.
- Áp xe quanh khớp.
- Dính hoặc cứng khớp.
- Bán trật hoặc trật khớp háng.
- Chân bên bệnh ngắn hơn bên lành.
- Biến dạng khớp và suy giảm nghiêm trọng khả năng đi lại.
Áp xe do lao có thể phát triển bên trong khớp rồi lan ra các mô mềm xung quanh. Ở trường hợp tiến triển lâu ngày, áp xe có thể tạo đường rò ra da.
5. Vì sao lao khớp háng thường khó phát hiện?
Một trong những khó khăn của bệnh là các triệu chứng ban đầu không đặc hiệu.
Đau háng có thể xuất hiện trong rất nhiều bệnh lý khác nhau, chẳng hạn như thoái hóa khớp, chấn thương, viêm các cấu trúc quanh khớp, bệnh lý cột sống hoặc thần kinh.
Trong khi đó, lao khớp háng thường tiến triển chậm. Người bệnh có thể chịu đau trong thời gian dài trước khi tình trạng được xác định chính xác.
Do đó, khi đau khớp háng kéo dài, đặc biệt khi đau đi kèm hạn chế vận động, sụt cân hoặc sốt nhẹ kéo dài, cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá để tìm nguyên nhân.
6. Chẩn đoán lao khớp háng như thế nào?
Chẩn đoán thường cần phối hợp nhiều phương pháp thay vì dựa vào một xét nghiệm duy nhất.
Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ tìm hiểu:
- Tiền sử mắc lao.
- Khả năng từng tiếp xúc với nguồn lây.
- Các triệu chứng toàn thân.
- Thời gian và đặc điểm đau.
- Mức độ hạn chế vận động.
- Những thay đổi về dáng đi.
- Tình trạng cơ quanh khớp.
Khám vận động khớp háng có thể giúp xác định liệu cơn đau thực sự bắt nguồn từ bên trong khớp hay từ các cấu trúc xung quanh.
X-quang
X-quang khớp háng thường được sử dụng trong quá trình đánh giá ban đầu.
Hình ảnh có thể cho thấy những thay đổi như hẹp khe khớp, loãng xương quanh khớp hoặc tổn thương xương. Tuy nhiên, ở giai đoạn sớm, hình ảnh X-quang đôi khi chưa biểu hiện rõ.
CT hoặc MRI
Khi cần đánh giá tổn thương chi tiết hơn, bác sĩ có thể chỉ định CT hoặc MRI.
MRI đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện những thay đổi sớm ở màng hoạt dịch, tủy xương và mô mềm quanh khớp, đồng thời có thể hỗ trợ phát hiện các ổ áp xe mà X-quang khó nhận biết.
Xét nghiệm tìm lao
Tùy tình trạng từng người, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm như:
- Xét nghiệm Mantoux.
- IGRA.
- Xét nghiệm máu và các chỉ số viêm.
- Lấy dịch khớp hoặc mẫu mô tại vị trí tổn thương.
- Nuôi cấy tìm vi khuẩn lao.
- Xét nghiệm phân tử như GeneXpert trong những trường hợp phù hợp.
Việc lấy bệnh phẩm từ vị trí tổn thương có thể đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tác nhân gây bệnh và hỗ trợ lựa chọn hướng điều trị.
7. Điều trị lao khớp háng
Mục tiêu điều trị không chỉ là kiểm soát vi khuẩn lao mà còn phải hạn chế phá hủy khớp, giảm đau, duy trì khả năng vận động và ngăn ngừa biến chứng.
Điều trị bằng thuốc kháng lao
Điều trị nội khoa bằng thuốc chống lao là nền tảng của quá trình điều trị.
Thông thường cần phối hợp nhiều thuốc theo phác đồ chuyên khoa và sử dụng trong thời gian tương đối dài. Thời gian điều trị có thể thay đổi tùy vị trí tổn thương, mức độ bệnh, đáp ứng điều trị và tình trạng kháng thuốc. Một số tài liệu chuyên môn đề cập thời gian điều trị lao xương có thể kéo dài nhiều tháng, thậm chí lâu hơn so với một số thể lao khác.
Người bệnh cần dùng thuốc đúng liều, đúng thời gian và tái khám theo lịch. Không nên tự ý ngừng thuốc khi thấy hết đau hoặc cảm thấy sức khỏe đã cải thiện, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ điều trị không thành công và kháng thuốc.
Nghỉ ngơi và bảo vệ khớp
Trong giai đoạn bệnh hoạt động, bác sĩ có thể yêu cầu hạn chế tải trọng lên khớp và nghỉ ngơi tương đối để giảm đau cũng như hạn chế tổn thương thêm.
Mức độ bất động cần được cá thể hóa. Không nên tự ý nằm bất động kéo dài vì thiếu vận động có thể làm khớp cứng hơn và gây teo cơ.
Phục hồi chức năng
Khi tình trạng bệnh cho phép, người bệnh cần từng bước phục hồi vận động.
Vật lý trị liệu có thể giúp:
- Duy trì biên độ vận động.
- Hạn chế cứng khớp.
- Giảm tình trạng teo cơ.
- Tăng dần sức mạnh cơ.
- Cải thiện khả năng đi lại và sinh hoạt.
Các bài tập cần được xây dựng phù hợp với giai đoạn bệnh và mức độ tổn thương.
8. Khi nào cần phẫu thuật?
Không phải mọi trường hợp lao khớp háng đều cần phẫu thuật. Tuy nhiên, can thiệp ngoại khoa có thể được cân nhắc khi bệnh gây tổn thương nặng hoặc điều trị bảo tồn không đạt kết quả mong muốn.
Một số tình huống có thể cần xem xét phẫu thuật gồm:
- Áp xe lớn.
- Tổn thương xương khớp nghiêm trọng.
- Biến dạng khớp.
- Bán trật hoặc trật khớp.
- Khớp bị phá hủy nhiều.
- Hạn chế vận động nghiêm trọng.
- Đau và mất chức năng ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt.
- Điều trị nội khoa kết hợp phục hồi chức năng không đem lại hiệu quả phù hợp.
9. Thay khớp háng nhân tạo trong điều trị lao khớp háng
Trước đây, thay khớp háng ở người mắc lao từng khiến các bác sĩ đặc biệt thận trọng do lo ngại vi khuẩn lao tái hoạt động, nhiễm trùng quanh khớp nhân tạo và tình trạng phá hủy xương khiến phẫu thuật phức tạp.
Tuy nhiên, với sự phát triển của kỹ thuật phẫu thuật, lựa chọn vật liệu và chiến lược điều trị phối hợp, thay khớp háng có thể được áp dụng cho một số người bệnh được lựa chọn phù hợp.
Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ phần khớp đã bị tổn thương nặng, tái lập cấu trúc khớp và tạo điều kiện phục hồi khả năng vận động.
Ở những trường hợp được chỉ định đúng và kiểm soát bệnh lao tốt, phẫu thuật có thể giúp cải thiện đáng kể khả năng vận động cũng như chất lượng cuộc sống.
Tuy nhiên, đây là phẫu thuật phức tạp và không thể áp dụng giống nhau cho mọi người bệnh. Quyết định phẫu thuật cần dựa trên mức độ hoạt động của bệnh lao, tình trạng xương và phần mềm quanh khớp, nguy cơ nhiễm trùng cũng như sức khỏe tổng thể.
10. Lao khớp háng có chữa khỏi được không?
Tiên lượng phụ thuộc nhiều vào thời điểm phát hiện và mức độ tổn thương tại thời điểm điều trị.
Nếu được phát hiện sớm, điều trị đúng phác đồ và tuân thủ đầy đủ, mục tiêu là kiểm soát nhiễm lao, ngăn tổn thương tiếp tục tiến triển và bảo tồn tối đa chức năng khớp.
Ngược lại, khi bệnh đã kéo dài và gây phá hủy lớn ở xương hoặc khớp, việc phục hồi hoàn toàn cấu trúc ban đầu sẽ khó khăn hơn. Người bệnh có thể phải điều trị kết hợp thuốc, phục hồi chức năng và phẫu thuật để cải thiện khả năng vận động.
11. Phòng ngừa lao khớp háng
Phòng ngừa lao khớp háng về cơ bản gắn với việc phòng và kiểm soát bệnh lao nói chung.
Một số biện pháp quan trọng gồm:
- Phát hiện và điều trị sớm người mắc lao.
- Tuân thủ đầy đủ phác đồ điều trị lao.
- Người tiếp xúc gần với bệnh nhân lao cần được đánh giá nguy cơ và tầm soát khi có chỉ định.
- Duy trì chế độ ăn uống đầy đủ và lối sống lành mạnh.
- Hạn chế các yếu tố làm suy giảm sức khỏe tổng thể.
- Không tự ý bỏ thuốc khi đang điều trị lao.
12. Khi nào nên đi khám?
Nên đi khám nếu xuất hiện tình trạng đau khớp háng kéo dài hoặc ngày càng tăng, đặc biệt khi đau kèm theo:
- Hạn chế vận động.
- Đi khập khiễng.
- Khó chống chân bên đau.
- Đau tăng về đêm.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân.
- Sốt nhẹ kéo dài.
- Mệt mỏi, ăn kém.
- Có tiền sử mắc lao hoặc tiếp xúc gần với người mắc lao.
Lao khớp háng càng được phát hiện sớm thì càng có nhiều cơ hội bảo tồn cấu trúc khớp và hạn chế di chứng. Khi đã xuất hiện biến dạng, phá hủy xương hoặc mất chức năng khớp, việc điều trị thường phức tạp hơn đáng kể.
Kết luận
Lao khớp háng là bệnh lý nhiễm trùng có diễn tiến âm thầm nhưng có khả năng gây tổn thương nghiêm trọng cho khớp. Đau háng kéo dài, hạn chế vận động hoặc đi lại khó khăn không nên chỉ được xem là biểu hiện của thoái hóa hay chấn thương thông thường, đặc biệt khi có kèm các dấu hiệu toàn thân gợi ý nhiễm lao.
Chẩn đoán thường cần kết hợp khám lâm sàng, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và trong trường hợp cần thiết là xét nghiệm trực tiếp trên bệnh phẩm. Điều trị chủ yếu dựa vào thuốc chống lao, kết hợp bảo vệ khớp và phục hồi chức năng; phẫu thuật hoặc thay khớp háng có thể được cân nhắc ở những trường hợp tổn thương nặng và có chỉ định phù hợp.
Người bệnh không nên tự mua thuốc chống lao hoặc tự điều chỉnh phác đồ. Đây là bệnh cần được theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa vì thời gian điều trị kéo dài và việc dùng thuốc không đúng có thể dẫn đến thất bại điều trị hoặc kháng thuốc.